Tiếng Việt
Sự liên minh tiếng Anh là gì?
sự liên minh tiếng Anh là alliance /əˈlaɪəns/. Liên minh là sự hợp tác hoặc liên kết giữa các quốc gia, tổ chức hoặc nhóm nhằm đạt được mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alliance
Ví dụ câu với sự liên minh / alliance
- 1
Các quốc gia đã thành lập một liên minh để đối phó với mối đe dọa chung.
The countries formed an alliance to counter the common threat.
- 2
Liên minh này giúp các thành viên chia sẻ tài nguyên và thông tin.
This alliance helps members share resources and information.
Ghi chú dùng từ sự liên minh
Liên minh là sự hợp tác giữa các bên để đạt mục tiêu chung. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), liên kết (connection), đồng minh (ally).
Video minh hoạ sự liên minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự liên minh
Câu hỏi thường gặp về "sự liên minh"
Sự liên minh tiếng Anh là gì?
Sự liên minh tiếng Anh là "alliance" (danh từ), nghĩa là: Liên minh là sự hợp tác hoặc liên kết giữa các quốc gia, tổ chức hoặc nhóm nhằm đạt được mục tiêu chung.
"alliance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alliance" nghĩa tiếng Việt là "sự liên minh". Liên minh là sự hợp tác giữa các bên để đạt mục tiêu chung.
Phát âm "alliance" như thế nào?
"alliance" có phiên âm IPA /əˈlaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alliance"?
The countries formed an alliance to counter the common threat. — Các quốc gia đã thành lập một liên minh để đối phó với mối đe dọa chung.