Tiếng Việt
Liên minh tiếng Anh là gì?
liên minh tiếng Anh là coalition /ˌkoʊəˈlɪʃən/. Liên minh là sự hợp tác hoặc liên kết giữa các nhóm hoặc quốc gia nhằm đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coalition
Ví dụ câu với liên minh / coalition
- 1
Các quốc gia thành lập một liên minh để đối phó với các mối đe dọa chung.
The countries formed a coalition to address the common threats.
- 2
Liên minh chính trị này đã giúp các đảng đạt được nhiều thành tựu.
This political coalition helped the parties achieve many successes.
Ghi chú dùng từ liên minh
Liên minh là sự hợp tác giữa các nhóm hoặc quốc gia. Các từ liên quan gồm 'alliance' (liên minh chiến lược), 'partnership' (đối tác), 'confederation' (liên bang).
Video minh hoạ liên minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liên minh
- liên minh châu âuEuropean Union
- liên minh huyền thoạiLeague of Legends
- liên minh quân sự bắc đại tây dươngNATO
- minhClear
- sự liên minhalliance
- phái đoàn liên minh châu âuDelegation of the European Union
- liên 1Original copy
- liên 2Duplicate copy
- liên bộinter-ministerial
- liên hệcontact
- liên xãInter-communal
- Liên XôSoviet Union
Câu hỏi thường gặp về "liên minh"
Liên minh tiếng Anh là gì?
Liên minh tiếng Anh là "coalition" (danh từ), nghĩa là: Liên minh là sự hợp tác hoặc liên kết giữa các nhóm hoặc quốc gia nhằm đạt mục tiêu chung.
"coalition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coalition" nghĩa tiếng Việt là "liên minh". Liên minh là sự hợp tác giữa các nhóm hoặc quốc gia.
Phát âm "coalition" như thế nào?
"coalition" có phiên âm IPA /ˌkoʊəˈlɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coalition"?
The countries formed a coalition to address the common threats. — Các quốc gia thành lập một liên minh để đối phó với các mối đe dọa chung.