Tiếng Việt
Sự loại trừ tiếng Anh là gì?
sự loại trừ tiếng Anh là exclusion /ɪkˈskluʒən/. Quá trình loại bỏ hoặc không cho phép ai hoặc cái gì tham gia hoặc có mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exclusion
Ví dụ câu với sự loại trừ / exclusion
- 1
Sự loại trừ của các thành viên cũ đã gây ra nhiều tranh cãi trong nhóm.
The exclusion of certain candidates from the election was widely criticized.
- 2
Chính sách loại trừ người tị nạn đã bị lên án mạnh mẽ.
The policy of exclusion against refugees has been widely condemned.
Ghi chú dùng từ sự loại trừ
Sự loại trừ đề cập đến hành động hoặc quá trình loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một nhóm hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'elimination' (loại bỏ hoàn toàn), 'exclusionary' (thuộc về sự loại trừ), và 'ostracism' (sự kỳ thị hoặc tẩy chay).
Video minh hoạ sự loại trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự loại trừ
Câu hỏi thường gặp về "sự loại trừ"
Sự loại trừ tiếng Anh là gì?
Sự loại trừ tiếng Anh là "exclusion" (danh từ), nghĩa là: Quá trình loại bỏ hoặc không cho phép ai hoặc cái gì tham gia hoặc có mặt.
"exclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exclusion" nghĩa tiếng Việt là "sự loại trừ". Sự loại trừ đề cập đến hành động hoặc quá trình loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một nhóm hoặc hoạt động.
Phát âm "exclusion" như thế nào?
"exclusion" có phiên âm IPA /ɪkˈskluʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exclusion"?
The exclusion of certain candidates from the election was widely criticized. — Sự loại trừ của các thành viên cũ đã gây ra nhiều tranh cãi trong nhóm.