Tiếng Việt
Trừ tiếng Anh là gì?
trừ tiếng Anh là minus /ˈmaɪnəs/. Dấu trừ trong toán học, biểu thị phép trừ hoặc giảm đi một số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minus
Ví dụ câu với trừ / minus
- 1
Trong phép tính 5 trừ 3 bằng 2.
In the calculation 5 minus 3 equals 2.
- 2
Bạn cần trừ đi 10 phần trăm để tính giảm giá.
You need to subtract 10 percent to calculate the discount.
Ghi chú dùng từ trừ
Trừ là ký hiệu trong toán học để biểu thị phép trừ hoặc giảm đi. Các từ liên quan: cộng (plus), nhân (multiply), chia (divide).
Video minh hoạ trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trừ
Câu hỏi thường gặp về "trừ"
Trừ tiếng Anh là gì?
Trừ tiếng Anh là "minus" (danh từ), nghĩa là: Dấu trừ trong toán học, biểu thị phép trừ hoặc giảm đi một số lượng.
"minus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minus" nghĩa tiếng Việt là "trừ". Trừ là ký hiệu trong toán học để biểu thị phép trừ hoặc giảm đi.
Phát âm "minus" như thế nào?
"minus" có phiên âm IPA /ˈmaɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minus"?
In the calculation 5 minus 3 equals 2. — Trong phép tính 5 trừ 3 bằng 2.