The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ly gián tiếng Anh là gì?

sự ly gián tiếng Anh là discord /ˈdɪskɔːrd/. Sự bất hòa hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "sự ly gián" tiếng Anh là "discord"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

discord

Danh từ
/ˈdɪskɔːrd/

Ví dụ câu với sự ly gián / discord

  1. 1

    Có nhiều sự ly gián trong gia đình khiến mọi người không còn thân thiết.

    The ongoing discord among the team members affected their productivity.

  2. 2

    Họ cố gắng giải quyết sự ly gián để giữ hòa khí trong cộng đồng.

    They worked hard to resolve the discord within the community.

Ghi chú dùng từ sự ly gián

Sự ly gián thể hiện mâu thuẫn hoặc bất hòa. Các từ liên quan: conflict (xung đột), disagreement (mâu thuẫn), hostility (thù địch).

Video minh hoạ sự ly gián

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ly gián

Câu hỏi thường gặp về "sự ly gián"

Sự ly gián tiếng Anh là gì?

Sự ly gián tiếng Anh là "discord" (danh từ), nghĩa là: Sự bất hòa hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"discord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"discord" nghĩa tiếng Việt là "sự ly gián". Sự ly gián thể hiện mâu thuẫn hoặc bất hòa.

Phát âm "discord" như thế nào?

"discord" có phiên âm IPA /ˈdɪskɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "discord"?

The ongoing discord among the team members affected their productivity. — Có nhiều sự ly gián trong gia đình khiến mọi người không còn thân thiết.