The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ly thân tiếng Anh là gì?

sự ly thân tiếng Anh là separation /ˌsɛpəˈreɪʃən/. Sự chia tay hoặc không sống chung của hai vợ chồng hoặc các thành viên trong một gia đình do lý do cá nhân hoặc pháp lý.

Hình minh hoạ "sự ly thân" tiếng Anh là "separation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

separation

Danh từ
/ˌsɛpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với sự ly thân / separation

  1. 1

    Sau nhiều năm chung sống, họ quyết định ly thân để xem xét lại mối quan hệ.

    After many years together, they decided to separate to reconsider their relationship.

  2. 2

    Sự ly thân có thể là bước đầu để ly dị hoặc hòa giải.

    Separation can be a first step towards divorce or reconciliation.

Ghi chú dùng từ sự ly thân

Sự ly thân là trạng thái tạm thời hoặc vĩnh viễn không chung sống của các thành viên trong gia đình, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'divorce' (ly dị), 'marriage' (hôn nhân), và 'reconciliation' (hòa giải).

Video minh hoạ sự ly thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ly thân

Câu hỏi thường gặp về "sự ly thân"

Sự ly thân tiếng Anh là gì?

Sự ly thân tiếng Anh là "separation" (danh từ), nghĩa là: Sự chia tay hoặc không sống chung của hai vợ chồng hoặc các thành viên trong một gia đình do lý do cá nhân hoặc pháp lý.

"separation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"separation" nghĩa tiếng Việt là "sự ly thân". Sự ly thân là trạng thái tạm thời hoặc vĩnh viễn không chung sống của các thành viên trong gia đình, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc cá nhân.

Phát âm "separation" như thế nào?

"separation" có phiên âm IPA /ˌsɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "separation"?

After many years together, they decided to separate to reconsider their relationship. — Sau nhiều năm chung sống, họ quyết định ly thân để xem xét lại mối quan hệ.