Tiếng Việt
Sự minh họa tiếng Anh là gì?
sự minh họa tiếng Anh là Illustration /ˌɪləˈstreɪʃən/. Hình ảnh hoặc ví dụ minh họa dùng để làm rõ ý nghĩa hoặc nội dung của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Illustration
Ví dụ câu với sự minh họa / Illustration
- 1
Bức tranh này là một minh họa cho câu chuyện.
This picture is an illustration for the story.
- 2
Sách có nhiều hình minh họa hấp dẫn.
The book contains many attractive illustrations.
Ghi chú dùng từ sự minh họa
Sự minh họa giúp làm rõ ý nghĩa của nội dung. Các từ liên quan: diagram (sơ đồ), sketch (bản phác thảo), diagram, sketch.
Video minh hoạ sự minh họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự minh họa
- HọaArt
- minhClear
- minh họaillustrate
- ảnh minh họaillustration
- sự minh bạchTransparency
- hình minh họaillustration
- tranh minh họaIllustration
- hình vẽ minh họaillustration
- hình ảnh minh họaillustration
- diễn họa kiến trúcarchitectural illustration
- Ảnh minh họa trên sách báoIllustration
- hình ảnh chỉ mang tính chất minh họapicture shown is for illustration purpose only
Câu hỏi thường gặp về "sự minh họa"
Sự minh họa tiếng Anh là gì?
Sự minh họa tiếng Anh là "Illustration" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh hoặc ví dụ minh họa dùng để làm rõ ý nghĩa hoặc nội dung của một điều gì đó.
"Illustration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Illustration" nghĩa tiếng Việt là "sự minh họa". Sự minh họa giúp làm rõ ý nghĩa của nội dung.
Phát âm "Illustration" như thế nào?
"Illustration" có phiên âm IPA /ˌɪləˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Illustration"?
This picture is an illustration for the story. — Bức tranh này là một minh họa cho câu chuyện.