Tiếng Việt
Diễn họa kiến trúc tiếng Anh là gì?
diễn họa kiến trúc tiếng Anh là architectural illustration /ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ˌɪləsˈtreɪʃən/. Hình vẽ minh họa kiến trúc thể hiện thiết kế và ý tưởng của các công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
architectural illustration
Ví dụ câu với diễn họa kiến trúc / architectural illustration
- 1
Chúng tôi thuê một họa sĩ để tạo ra các diễn họa kiến trúc cho dự án mới.
We hired an artist to create architectural illustrations for the new project.
- 2
Diễn họa kiến trúc giúp khách hàng hình dung rõ hơn về công trình sắp xây dựng.
Architectural illustration helps clients better visualize the upcoming building.
Ghi chú dùng từ diễn họa kiến trúc
Diễn họa kiến trúc là hình vẽ thể hiện thiết kế kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật), 'rendering' (bản vẽ hoàn chỉnh), 'design' (thiết kế).
Video minh hoạ diễn họa kiến trúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễn họa kiến trúc
Câu hỏi thường gặp về "diễn họa kiến trúc"
Diễn họa kiến trúc tiếng Anh là gì?
Diễn họa kiến trúc tiếng Anh là "architectural illustration" (danh từ), nghĩa là: Hình vẽ minh họa kiến trúc thể hiện thiết kế và ý tưởng của các công trình xây dựng.
"architectural illustration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"architectural illustration" nghĩa tiếng Việt là "diễn họa kiến trúc". Diễn họa kiến trúc là hình vẽ thể hiện thiết kế kiến trúc.
Phát âm "architectural illustration" như thế nào?
"architectural illustration" có phiên âm IPA /ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ˌɪləsˈtreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "architectural illustration"?
We hired an artist to create architectural illustrations for the new project. — Chúng tôi thuê một họa sĩ để tạo ra các diễn họa kiến trúc cho dự án mới.