Tiếng Việt
Sự mong manh tiếng Anh là gì?
sự mong manh tiếng Anh là Fragility /frəˈʤɪlɪti/. Tính chất dễ vỡ hoặc dễ hỏng hóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fragility
Ví dụ câu với sự mong manh / Fragility
- 1
Chị ấy luôn cẩn thận để tránh làm vỡ đồ dùng dễ vỡ.
She always handles fragile items carefully to avoid breaking them.
- 2
Sự mong manh của bức tranh khiến mọi người phải cẩn thận khi di chuyển.
The fragility of the painting requires careful handling during transportation.
Ghi chú dùng từ sự mong manh
Fragility mô tả tính chất dễ vỡ hoặc dễ tổn thương. Các từ liên quan: fragile (dễ vỡ), breakable (dễ vỡ), delicate (mỏng manh).
Video minh hoạ sự mong manh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mong manh
Câu hỏi thường gặp về "sự mong manh"
Sự mong manh tiếng Anh là gì?
Sự mong manh tiếng Anh là "Fragility" (danh từ), nghĩa là: Tính chất dễ vỡ hoặc dễ hỏng hóc.
"Fragility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fragility" nghĩa tiếng Việt là "sự mong manh". Fragility mô tả tính chất dễ vỡ hoặc dễ tổn thương.
Phát âm "Fragility" như thế nào?
"Fragility" có phiên âm IPA /frəˈʤɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fragility"?
She always handles fragile items carefully to avoid breaking them. — Chị ấy luôn cẩn thận để tránh làm vỡ đồ dùng dễ vỡ.