Tiếng Việt
Sự dễ vỡ tiếng Anh là gì?
sự dễ vỡ tiếng Anh là fragility /frəˈdʒɪləti/. tính dễ vỡ, dễ gãy của vật thể hoặc vật chất

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fragility
Ví dụ câu với sự dễ vỡ / fragility
- 1
Chất thủy tinh có đặc tính dễ vỡ.
Glass is known for its fragility.
- 2
Sự dễ vỡ của đồ sứ khiến chúng cần được xử lý cẩn thận.
The fragility of porcelain requires careful handling.
Ghi chú dùng từ sự dễ vỡ
Fragility chỉ đặc trưng cho tính dễ vỡ hoặc dễ gãy của vật thể. Các từ liên quan gồm 'brittle' (dễ gãy, dễ vỡ), 'breakable' (dễ vỡ, dễ gãy), và 'delicate' (mỏng manh, dễ vỡ).
Video minh hoạ sự dễ vỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dễ vỡ
Câu hỏi thường gặp về "sự dễ vỡ"
Sự dễ vỡ tiếng Anh là gì?
Sự dễ vỡ tiếng Anh là "fragility" (danh từ), nghĩa là: tính dễ vỡ, dễ gãy của vật thể hoặc vật chất
"fragility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fragility" nghĩa tiếng Việt là "sự dễ vỡ". Fragility chỉ đặc trưng cho tính dễ vỡ hoặc dễ gãy của vật thể.
Phát âm "fragility" như thế nào?
"fragility" có phiên âm IPA /frəˈdʒɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fragility"?
Glass is known for its fragility. — Chất thủy tinh có đặc tính dễ vỡ.