The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nằm ườn ra tiếng Anh là gì?

sự nằm ườn ra tiếng Anh là lounging /ˈlaʊndʒɪŋ/. Hành động nằm thoải mái, thư giãn mà không làm gì đặc biệt.

Hình minh hoạ "sự nằm ườn ra" tiếng Anh là "lounging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lounging

Danh từ
/ˈlaʊndʒɪŋ/

Ví dụ câu với sự nằm ườn ra / lounging

  1. 1

    Tôi thích nằm ườn ra đọc sách vào cuối tuần.

    I enjoy lounging on the sofa and reading a book on weekends.

  2. 2

    Cô ấy thường nằm ườn ra ngoài ban công để thư giãn.

    She often lounges on the balcony to relax.

Ghi chú dùng từ sự nằm ườn ra

Sự nằm ườn ra thể hiện trạng thái thư giãn, thoải mái. Các từ liên quan gồm có 'relax' (thư giãn), 'recline' (ngả lưng), 'laze' (lười biếng).

Video minh hoạ sự nằm ườn ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nằm ườn ra

Câu hỏi thường gặp về "sự nằm ườn ra"

Sự nằm ườn ra tiếng Anh là gì?

Sự nằm ườn ra tiếng Anh là "lounging" (danh từ), nghĩa là: Hành động nằm thoải mái, thư giãn mà không làm gì đặc biệt.

"lounging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lounging" nghĩa tiếng Việt là "sự nằm ườn ra". Sự nằm ườn ra thể hiện trạng thái thư giãn, thoải mái.

Phát âm "lounging" như thế nào?

"lounging" có phiên âm IPA /ˈlaʊndʒɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lounging"?

I enjoy lounging on the sofa and reading a book on weekends. — Tôi thích nằm ườn ra đọc sách vào cuối tuần.