The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nằm sóng xoài tiếng Anh là gì?

sự nằm sóng xoài tiếng Anh là sprawling /ˈsprɔːlɪŋ/. Một dạng nằm dài và lười biếng, thường là trong tư thế thoải mái hoặc không gọn gàng.

Hình minh hoạ "sự nằm sóng xoài" tiếng Anh là "sprawling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sprawling

Danh từ
/ˈsprɔːlɪŋ/

Ví dụ câu với sự nằm sóng xoài / sprawling

  1. 1

    Anh ấy nằm sóng xoài trên ghế sofa xem TV.

    He was sprawled on the sofa watching TV.

  2. 2

    Cô ấy nằm sóng xoài trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng.

    She was sprawled on the beach, enjoying the sunshine.

Ghi chú dùng từ sự nằm sóng xoài

Sự nằm sóng xoài thể hiện trạng thái nằm dài, thả lỏng. Các từ liên quan: 'lounge' (phòng chờ, thư giãn), 'recline' (ngả lưng), 'stretch out' (duỗi dài).

Video minh hoạ sự nằm sóng xoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nằm sóng xoài

Câu hỏi thường gặp về "sự nằm sóng xoài"

Sự nằm sóng xoài tiếng Anh là gì?

Sự nằm sóng xoài tiếng Anh là "sprawling" (danh từ), nghĩa là: Một dạng nằm dài và lười biếng, thường là trong tư thế thoải mái hoặc không gọn gàng.

"sprawling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sprawling" nghĩa tiếng Việt là "sự nằm sóng xoài". Sự nằm sóng xoài thể hiện trạng thái nằm dài, thả lỏng.

Phát âm "sprawling" như thế nào?

"sprawling" có phiên âm IPA /ˈsprɔːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sprawling"?

He was sprawled on the sofa watching TV. — Anh ấy nằm sóng xoài trên ghế sofa xem TV.