Tiếng Việt
Sự năng động tiếng Anh là gì?
sự năng động tiếng Anh là dynamism /daɪnəmɪzəm/. tính năng động, sự năng nổ và thích ứng nhanh trong hoạt động hoặc tư duy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dynamism
Ví dụ câu với sự năng động / dynamism
- 1
Sự năng động của cô ấy giúp công ty phát triển nhanh chóng.
Her dynamism helped the company grow rapidly.
- 2
Trong môi trường cạnh tranh, năng động là yếu tố quyết định thành công.
In a competitive environment, dynamism is a decisive factor for success.
Ghi chú dùng từ sự năng động
Sự năng động thể hiện khả năng thích nghi và đổi mới. Các từ liên quan: năng lượng (energy), sáng tạo (creativity), linh hoạt (flexibility).
Video minh hoạ sự năng động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự năng động
Câu hỏi thường gặp về "sự năng động"
Sự năng động tiếng Anh là gì?
Sự năng động tiếng Anh là "dynamism" (danh từ), nghĩa là: tính năng động, sự năng nổ và thích ứng nhanh trong hoạt động hoặc tư duy.
"dynamism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dynamism" nghĩa tiếng Việt là "sự năng động". Sự năng động thể hiện khả năng thích nghi và đổi mới.
Phát âm "dynamism" như thế nào?
"dynamism" có phiên âm IPA /daɪnəmɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dynamism"?
Her dynamism helped the company grow rapidly. — Sự năng động của cô ấy giúp công ty phát triển nhanh chóng.