Tiếng Việt
Năng động tiếng Anh là gì?
năng động tiếng Anh là dynamic /daɪˈnæmɪk/. Danh từ chỉ tính chất năng động, linh hoạt, thích ứng nhanh với thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dynamic
Ví dụ câu với năng động / dynamic
- 1
Anh ấy là một người năng động trong công việc.
He is a dynamic person at work.
- 2
Phong cách năng động phù hợp với môi trường cạnh tranh.
A dynamic style suits a competitive environment.
Ghi chú dùng từ năng động
Năng động thể hiện sự linh hoạt, thích ứng nhanh. Các từ liên quan: năng lượng (energy), linh hoạt (flexible), thích nghi (adapt).
Video minh hoạ năng động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng động
Câu hỏi thường gặp về "năng động"
Năng động tiếng Anh là gì?
Năng động tiếng Anh là "dynamic" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ tính chất năng động, linh hoạt, thích ứng nhanh với thay đổi.
"dynamic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dynamic" nghĩa tiếng Việt là "năng động". Năng động thể hiện sự linh hoạt, thích ứng nhanh.
Phát âm "dynamic" như thế nào?
"dynamic" có phiên âm IPA /daɪˈnæmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dynamic"?
He is a dynamic person at work. — Anh ấy là một người năng động trong công việc.