Tiếng Việt
Sự nảy lại tiếng Anh là gì?
sự nảy lại tiếng Anh là rebound /ˈriːbaʊnd/. Sự bật trở lại hoặc bật ra sau khi va chạm hoặc nén.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rebound
Ví dụ câu với sự nảy lại / rebound
- 1
Quả bóng bóng rổ bật trở lại sau khi chạm bảng.
The basketball rebounded off the backboard.
- 2
Cô ấy đã nảy lại sau chấn thương và trở lại thi đấu.
She rebounded quickly after her injury and returned to play.
Ghi chú dùng từ sự nảy lại
Rebound là danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái bật lại sau va chạm. Các từ liên quan: bounce (nẩy), ricochet (bật lại), rebound (bật lại, hồi phục).
Video minh hoạ sự nảy lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nảy lại
Câu hỏi thường gặp về "sự nảy lại"
Sự nảy lại tiếng Anh là gì?
Sự nảy lại tiếng Anh là "rebound" (danh từ), nghĩa là: Sự bật trở lại hoặc bật ra sau khi va chạm hoặc nén.
"rebound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rebound" nghĩa tiếng Việt là "sự nảy lại". Rebound là danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái bật lại sau va chạm.
Phát âm "rebound" như thế nào?
"rebound" có phiên âm IPA /ˈriːbaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rebound"?
The basketball rebounded off the backboard. — Quả bóng bóng rổ bật trở lại sau khi chạm bảng.