Tiếng Việt
Tăng trở lại tiếng Anh là gì?
tăng trở lại tiếng Anh là rebound /rɪˈbaʊnd/. Sự trở lại hoặc tăng lên sau một thời kỳ giảm hoặc suy giảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rebound
Ví dụ câu với tăng trở lại / rebound
- 1
Giá cổ phiếu đã có sự rebound sau khi giảm mạnh.
The stock prices experienced a rebound after the sharp decline.
- 2
Sau khi bị chấn thương, anh ấy đã rebound và trở lại thi đấu.
After the injury, he made a rebound and returned to competition.
Ghi chú dùng từ tăng trở lại
Tăng trở lại thường liên quan đến sự phục hồi hoặc tăng lên sau một thời gian giảm. Các từ liên quan gồm có 'recovery' (hồi phục), 'resurgence' (tăng trở lại mạnh mẽ), và 'recovery period' (thời kỳ hồi phục).
Video minh hoạ tăng trở lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng trở lại
Câu hỏi thường gặp về "tăng trở lại"
Tăng trở lại tiếng Anh là gì?
Tăng trở lại tiếng Anh là "rebound" (danh từ), nghĩa là: Sự trở lại hoặc tăng lên sau một thời kỳ giảm hoặc suy giảm.
"rebound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rebound" nghĩa tiếng Việt là "tăng trở lại". Tăng trở lại thường liên quan đến sự phục hồi hoặc tăng lên sau một thời gian giảm.
Phát âm "rebound" như thế nào?
"rebound" có phiên âm IPA /rɪˈbaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rebound"?
The stock prices experienced a rebound after the sharp decline. — Giá cổ phiếu đã có sự rebound sau khi giảm mạnh.