Tiếng Việt
Sự ngoan cố tiếng Anh là gì?
sự ngoan cố tiếng Anh là stubbornness /ˈstəbərnnəs/. Tính cố chấp, không dễ thay đổi ý kiến hoặc hành động dù có lý do rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stubbornness
Ví dụ câu với sự ngoan cố / stubbornness
- 1
Anh ấy thể hiện sự ngoan cố khi không chịu nghe lời khuyên của mọi người.
He showed stubbornness by refusing to listen to everyone's advice.
- 2
Sự ngoan cố của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó thuyết phục.
Her stubbornness made it difficult for others to persuade her.
Ghi chú dùng từ sự ngoan cố
Sự ngoan cố là đặc tính của người không dễ thay đổi ý kiến. Các từ liên quan gồm 'obstinacy' (bướng bỉnh), 'perseverance' (kiên trì), 'rigidity' (cứng nhắc).
Video minh hoạ sự ngoan cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ngoan cố
Câu hỏi thường gặp về "sự ngoan cố"
Sự ngoan cố tiếng Anh là gì?
Sự ngoan cố tiếng Anh là "stubbornness" (danh từ), nghĩa là: Tính cố chấp, không dễ thay đổi ý kiến hoặc hành động dù có lý do rõ ràng.
"stubbornness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stubbornness" nghĩa tiếng Việt là "sự ngoan cố". Sự ngoan cố là đặc tính của người không dễ thay đổi ý kiến.
Phát âm "stubbornness" như thế nào?
"stubbornness" có phiên âm IPA /ˈstəbərnnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stubbornness"?
He showed stubbornness by refusing to listen to everyone's advice. — Anh ấy thể hiện sự ngoan cố khi không chịu nghe lời khuyên của mọi người.