Tiếng Việt
Ngoan tiếng Anh là gì?
ngoan tiếng Anh là obedient /oʊˈbidiənt/. Người hoặc vật ngoan ngoãn, dễ bảo, tuân theo mệnh lệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obedient
Ví dụ câu với ngoan / obedient
- 1
Con chó ngoan và nghe lời chủ.
The obedient dog listens to its owner.
- 2
Học sinh ngoan luôn làm bài tập đầy đủ.
Obedient students always complete their homework.
Ghi chú dùng từ ngoan
Từ 'ngoan' mô tả tính cách dễ bảo, nghe lời. Các từ liên quan gồm 'obedience' (sự vâng lời), 'compliant' (dễ bảo), 'submissive' (ngoan ngoãn, dễ phục tùng).
Video minh hoạ ngoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoan
Câu hỏi thường gặp về "ngoan"
Ngoan tiếng Anh là gì?
Ngoan tiếng Anh là "obedient" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật ngoan ngoãn, dễ bảo, tuân theo mệnh lệnh.
"obedient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obedient" nghĩa tiếng Việt là "ngoan". Từ 'ngoan' mô tả tính cách dễ bảo, nghe lời.
Phát âm "obedient" như thế nào?
"obedient" có phiên âm IPA /oʊˈbidiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obedient"?
The obedient dog listens to its owner. — Con chó ngoan và nghe lời chủ.