Tiếng Việt
Sự nham hiểm tiếng Anh là gì?
sự nham hiểm tiếng Anh là Malice /ˈmæl.ɪs/. Ý định xấu xa, ác ý hoặc thù địch nhằm gây hại cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malice
Ví dụ câu với sự nham hiểm / Malice
- 1
Anh ta hành động với sự nham hiểm để gây tổn thương người khác.
He acted with malice to harm others.
- 2
Họ đã lên kế hoạch với sự nham hiểm để chiếm đoạt tài sản của người khác.
They planned with malice to steal from others.
Ghi chú dùng từ sự nham hiểm
Malice thể hiện ý định xấu, ác ý. Các từ liên quan: 'malicious' (ác ý), 'spite' (ác ý, thù hằn), 'vindictive' (hằn học).
Video minh hoạ sự nham hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nham hiểm
Câu hỏi thường gặp về "sự nham hiểm"
Sự nham hiểm tiếng Anh là gì?
Sự nham hiểm tiếng Anh là "Malice" (danh từ), nghĩa là: Ý định xấu xa, ác ý hoặc thù địch nhằm gây hại cho người khác.
"Malice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malice" nghĩa tiếng Việt là "sự nham hiểm". Malice thể hiện ý định xấu, ác ý.
Phát âm "Malice" như thế nào?
"Malice" có phiên âm IPA /ˈmæl.ɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malice"?
He acted with malice to harm others. — Anh ta hành động với sự nham hiểm để gây tổn thương người khác.