Tiếng Việt
Nham hiểm tiếng Anh là gì?
nham hiểm tiếng Anh là sinister /ˈsɪn.ɪ.stər/. đầy mưu mô xảo quyệt, có ý đồ xấu xa để gây hại hoặc gây sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sinister
Ví dụ câu với nham hiểm / sinister
- 1
Hắn có vẻ mặt nham hiểm khi nhìn trộm qua cửa sổ.
He looked sinister as he peered through the window.
- 2
Âm mưu nham hiểm của kẻ xấu đã bị phát hiện.
The villain's sinister plot was uncovered.
Ghi chú dùng từ nham hiểm
Từ 'nham hiểm' mô tả tính cách hoặc hành động xảo quyệt, có ý đồ xấu. Các từ liên quan: 'malicious' (ác ý), 'devious' (xảo quyệt), 'malevolent' (ác độc).
Video minh hoạ nham hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nham hiểm
Câu hỏi thường gặp về "nham hiểm"
Nham hiểm tiếng Anh là gì?
Nham hiểm tiếng Anh là "sinister" (tính từ), nghĩa là: đầy mưu mô xảo quyệt, có ý đồ xấu xa để gây hại hoặc gây sợ hãi.
"sinister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sinister" nghĩa tiếng Việt là "nham hiểm". Từ 'nham hiểm' mô tả tính cách hoặc hành động xảo quyệt, có ý đồ xấu.
Phát âm "sinister" như thế nào?
"sinister" có phiên âm IPA /ˈsɪn.ɪ.stər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sinister"?
He looked sinister as he peered through the window. — Hắn có vẻ mặt nham hiểm khi nhìn trộm qua cửa sổ.