The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nhạy bén tiếng Anh là gì?

sự nhạy bén tiếng Anh là acumen /əˈkjumən/. Khả năng nhận biết và hiểu rõ nhanh chóng, thường liên quan đến kiến thức hoặc tình huống phức tạp.

Hình minh hoạ "sự nhạy bén" tiếng Anh là "acumen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acumen

Danh từ
/əˈkjumən/

Ví dụ câu với sự nhạy bén / acumen

  1. 1

    Anh ấy có sự nhạy bén trong việc đánh giá các cơ hội kinh doanh.

    He has acumen in assessing business opportunities.

  2. 2

    Khả năng nhạy bén của cô ấy giúp giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.

    Her acumen helps her solve complex problems quickly.

Ghi chú dùng từ sự nhạy bén

Sự nhạy bén thể hiện khả năng nhận thức nhanh và chính xác. Các từ liên quan gồm 'insight' (nhận thức sâu sắc), 'perception' (nhận thức), 'astuteness' (sắc sảo).

Video minh hoạ sự nhạy bén

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nhạy bén

Câu hỏi thường gặp về "sự nhạy bén"

Sự nhạy bén tiếng Anh là gì?

Sự nhạy bén tiếng Anh là "acumen" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhận biết và hiểu rõ nhanh chóng, thường liên quan đến kiến thức hoặc tình huống phức tạp.

"acumen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acumen" nghĩa tiếng Việt là "sự nhạy bén". Sự nhạy bén thể hiện khả năng nhận thức nhanh và chính xác.

Phát âm "acumen" như thế nào?

"acumen" có phiên âm IPA /əˈkjumən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acumen"?

He has acumen in assessing business opportunities. — Anh ấy có sự nhạy bén trong việc đánh giá các cơ hội kinh doanh.