Tiếng Việt
Nhạy bén tiếng Anh là gì?
nhạy bén tiếng Anh là acute /əˈkjut/. Tính từ chỉ khả năng phản ứng nhanh nhạy, sắc bén, thường dùng để mô tả trí tuệ hoặc cảm xúc nhạy cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acute
Ví dụ câu với nhạy bén / acute
- 1
Cô ấy có khả năng phản ứng rất nhanh, thể hiện sự nhạy bén trong công việc.
She has a very quick reaction, demonstrating her acute awareness in her work.
- 2
Anh ấy có khả năng nhận biết các chi tiết nhỏ một cách nhạy bén.
He can notice small details very acutely.
Ghi chú dùng từ nhạy bén
Nhạy bén mô tả khả năng phản ứng nhanh và chính xác. Các từ liên quan: 'perceptive' (nhận thức tốt), 'alert' (tỉnh táo), 'keen' (sắc sảo).
Video minh hoạ nhạy bén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạy bén
Câu hỏi thường gặp về "nhạy bén"
Nhạy bén tiếng Anh là gì?
Nhạy bén tiếng Anh là "acute" (danh từ), nghĩa là: Tính từ chỉ khả năng phản ứng nhanh nhạy, sắc bén, thường dùng để mô tả trí tuệ hoặc cảm xúc nhạy cảm.
"acute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acute" nghĩa tiếng Việt là "nhạy bén". Nhạy bén mô tả khả năng phản ứng nhanh và chính xác.
Phát âm "acute" như thế nào?
"acute" có phiên âm IPA /əˈkjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acute"?
She has a very quick reaction, demonstrating her acute awareness in her work. — Cô ấy có khả năng phản ứng rất nhanh, thể hiện sự nhạy bén trong công việc.