Tiếng Việt
Sự nhún nhảy tiếng Anh là gì?
sự nhún nhảy tiếng Anh là bouncing /ˈbaʊnsɪŋ/. Hành động nhảy lên xuống hoặc bật lên liên tục, thường để thể hiện sự vui vẻ hoặc năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bouncing
Ví dụ câu với sự nhún nhảy / bouncing
- 1
Cậu bé thích nhún nhảy khi nghe nhạc yêu thích.
The children were bouncing happily on the trampoline.
- 2
Chú mèo nhún nhảy khi chơi đùa với quả bóng.
The cat was bouncing around excitedly with the toy.
Ghi chú dùng từ sự nhún nhảy
Sự nhún nhảy thể hiện trạng thái năng động, vui vẻ. Các từ liên quan: jump (nhảy), leap (nhảy xa), bounce (bật lên xuống).
Video minh hoạ sự nhún nhảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhún nhảy
Câu hỏi thường gặp về "sự nhún nhảy"
Sự nhún nhảy tiếng Anh là gì?
Sự nhún nhảy tiếng Anh là "bouncing" (danh từ), nghĩa là: Hành động nhảy lên xuống hoặc bật lên liên tục, thường để thể hiện sự vui vẻ hoặc năng lượng.
"bouncing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bouncing" nghĩa tiếng Việt là "sự nhún nhảy". Sự nhún nhảy thể hiện trạng thái năng động, vui vẻ.
Phát âm "bouncing" như thế nào?
"bouncing" có phiên âm IPA /ˈbaʊnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bouncing"?
The children were bouncing happily on the trampoline. — Cậu bé thích nhún nhảy khi nghe nhạc yêu thích.