Tiếng Việt
Nhún tiếng Anh là gì?
nhún tiếng Anh là Bounce /baʊns/. Nhún là hành động bật trở lại sau khi va chạm hoặc rơi, thường dùng để mô tả chuyển động của vật thể hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bounce
Ví dụ câu với nhún / Bounce
- 1
Trẻ em thích nhún trên bập bênh.
Children love to bounce on the trampoline.
- 2
Cái bóng nhún lên xuống dưới ánh sáng mặt trời.
The ball bounces up and down under the sunlight.
Ghi chú dùng từ nhún
Nhún mô tả hành động bật trở lại sau va chạm hoặc rơi. Các từ liên quan: 'rebound' (phản hồi, bật lại), 'spring' (lò xo, bật lên), 'recoil' (tự co lại, bật lùi).
Video minh hoạ nhún
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhún
Câu hỏi thường gặp về "nhún"
Nhún tiếng Anh là gì?
Nhún tiếng Anh là "Bounce" (động từ), nghĩa là: Nhún là hành động bật trở lại sau khi va chạm hoặc rơi, thường dùng để mô tả chuyển động của vật thể hoặc người.
"Bounce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bounce" nghĩa tiếng Việt là "nhún". Nhún mô tả hành động bật trở lại sau va chạm hoặc rơi.
Phát âm "Bounce" như thế nào?
"Bounce" có phiên âm IPA /baʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bounce"?
Children love to bounce on the trampoline. — Trẻ em thích nhún trên bập bênh.