The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nổi loạn tiếng Anh là gì?

sự nổi loạn tiếng Anh là rebellion /rɪˈbɛljən/. Hành động chống lại quyền lực hoặc chính quyền, thường mang tính phản kháng hoặc nổi loạn.

Hình minh hoạ "sự nổi loạn" tiếng Anh là "rebellion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rebellion

Danh từ
/rɪˈbɛljən/

Ví dụ câu với sự nổi loạn / rebellion

  1. 1

    Cuộc nổi loạn của người dân đã dẫn đến thay đổi chính trị lớn.

    The rebellion of the people led to major political changes.

  2. 2

    Các sinh viên tổ chức một cuộc nổi loạn để phản đối chính sách mới.

    Students organized a rebellion to protest the new policy.

Ghi chú dùng từ sự nổi loạn

Sự nổi loạn là hành động chống đối chính quyền hoặc quyền lực. Các từ liên quan: uprising (nổi dậy), insurrection (nổi loạn), revolt (đảo chính).

Video minh hoạ sự nổi loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nổi loạn

Câu hỏi thường gặp về "sự nổi loạn"

Sự nổi loạn tiếng Anh là gì?

Sự nổi loạn tiếng Anh là "rebellion" (danh từ), nghĩa là: Hành động chống lại quyền lực hoặc chính quyền, thường mang tính phản kháng hoặc nổi loạn.

"rebellion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rebellion" nghĩa tiếng Việt là "sự nổi loạn". Sự nổi loạn là hành động chống đối chính quyền hoặc quyền lực.

Phát âm "rebellion" như thế nào?

"rebellion" có phiên âm IPA /rɪˈbɛljən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rebellion"?

The rebellion of the people led to major political changes. — Cuộc nổi loạn của người dân đã dẫn đến thay đổi chính trị lớn.