The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phiến loạn tiếng Anh là gì?

phiến loạn tiếng Anh là rebellion /rɪˈbɛljən/. Sự nổi loạn hoặc chống đối có tổ chức chống lại chính quyền hoặc quyền lực hiện tại.

Hình minh hoạ "phiến loạn" tiếng Anh là "rebellion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rebellion

Danh từ
/rɪˈbɛljən/

Ví dụ câu với phiến loạn / rebellion

  1. 1

    Cuộc phiến loạn đã kéo dài nhiều tháng và gây ra nhiều thiệt hại.

    The rebellion lasted for several months and caused many damages.

  2. 2

    Các binh sĩ đã nổi dậy trong cuộc phiến loạn đó.

    The soldiers rebelled during that rebellion.

Ghi chú dùng từ phiến loạn

Phiến loạn là hành động chống đối có tổ chức. Các từ liên quan: nổi loạn (uprising), chống đối (defiance), cách mạng (revolution).

Video minh hoạ phiến loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phiến loạn

Câu hỏi thường gặp về "phiến loạn"

Phiến loạn tiếng Anh là gì?

Phiến loạn tiếng Anh là "rebellion" (danh từ), nghĩa là: Sự nổi loạn hoặc chống đối có tổ chức chống lại chính quyền hoặc quyền lực hiện tại.

"rebellion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rebellion" nghĩa tiếng Việt là "phiến loạn". Phiến loạn là hành động chống đối có tổ chức.

Phát âm "rebellion" như thế nào?

"rebellion" có phiên âm IPA /rɪˈbɛljən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rebellion"?

The rebellion lasted for several months and caused many damages. — Cuộc phiến loạn đã kéo dài nhiều tháng và gây ra nhiều thiệt hại.