Tiếng Việt
Sự ồn ào huyên náo tiếng Anh là gì?
sự ồn ào huyên náo tiếng Anh là Hubbub /ˈhʌbʌb/. Tiếng ồn ào, huyên náo trong một nơi hoặc một sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hubbub
Ví dụ câu với sự ồn ào huyên náo / Hubbub
- 1
Tiếng huyên náo trong hội trường khiến tôi không thể tập trung.
The hubbub in the hall made it hard for me to concentrate.
- 2
Họ cố gắng làm giảm sự ồn ào của đám đông.
They tried to reduce the hubbub caused by the crowd.
Ghi chú dùng từ sự ồn ào huyên náo
Hubbub đề cập đến tiếng ồn ào hoặc huyên náo lớn. Các từ liên quan gồm 'commotion' (ồn ào, náo loạn), 'uproar' (tiếng ồn ào lớn), 'clatter' (tiếng lạo xạo).
Video minh hoạ sự ồn ào huyên náo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ồn ào huyên náo
Câu hỏi thường gặp về "sự ồn ào huyên náo"
Sự ồn ào huyên náo tiếng Anh là gì?
Sự ồn ào huyên náo tiếng Anh là "Hubbub" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn ào, huyên náo trong một nơi hoặc một sự kiện.
"Hubbub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hubbub" nghĩa tiếng Việt là "sự ồn ào huyên náo". Hubbub đề cập đến tiếng ồn ào hoặc huyên náo lớn.
Phát âm "Hubbub" như thế nào?
"Hubbub" có phiên âm IPA /ˈhʌbʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hubbub"?
The hubbub in the hall made it hard for me to concentrate. — Tiếng huyên náo trong hội trường khiến tôi không thể tập trung.