Tiếng Việt
Sự ồn ào tiếng Anh là gì?
sự ồn ào tiếng Anh là Racket /ˈrækɪt/. Tiếng ồn ào lớn, gây phiền nhiễu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Racket
Ví dụ câu với sự ồn ào / Racket
- 1
Tiếng ồn ào của đám đông làm tôi không thể tập trung.
The racket of the crowd made it hard for me to concentrate.
- 2
Đứa trẻ đang gây ra một sự ồn ào lớn trong phòng khách.
The child is causing a lot of racket in the living room.
Ghi chú dùng từ sự ồn ào
Racket là từ chỉ tiếng ồn lớn, thường gây phiền nhiễu. Các từ liên quan gồm noise (tiếng ồn), commotion (ồn ào, náo động), disturbance (sự quấy rầy).
Video minh hoạ sự ồn ào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ồn ào
Câu hỏi thường gặp về "sự ồn ào"
Sự ồn ào tiếng Anh là gì?
Sự ồn ào tiếng Anh là "Racket" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn ào lớn, gây phiền nhiễu.
"Racket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Racket" nghĩa tiếng Việt là "sự ồn ào". Racket là từ chỉ tiếng ồn lớn, thường gây phiền nhiễu.
Phát âm "Racket" như thế nào?
"Racket" có phiên âm IPA /ˈrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Racket"?
The racket of the crowd made it hard for me to concentrate. — Tiếng ồn ào của đám đông làm tôi không thể tập trung.