Tiếng Việt
Sự phác họa tiếng Anh là gì?
sự phác họa tiếng Anh là sketch /skɛtʃ/. bản phác thảo hoặc vẽ sơ bộ của một bức tranh hoặc bản thiết kế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sketch
Ví dụ câu với sự phác họa / sketch
- 1
Tôi đã vẽ một phác thảo cho dự án mới của mình.
I made a quick sketch of my new project.
- 2
Cô ấy thích phác họa các ý tưởng của mình trên giấy.
She enjoys sketching her ideas on paper.
Ghi chú dùng từ sự phác họa
Sự phác họa là việc tạo ra bản vẽ sơ bộ để trình bày ý tưởng. Các từ liên quan gồm có 'drawing' (vẽ), 'draft' (bản nháp), và 'illustration' (minh họa).
Video minh hoạ sự phác họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phác họa
Câu hỏi thường gặp về "sự phác họa"
Sự phác họa tiếng Anh là gì?
Sự phác họa tiếng Anh là "sketch" (danh từ), nghĩa là: bản phác thảo hoặc vẽ sơ bộ của một bức tranh hoặc bản thiết kế.
"sketch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sketch" nghĩa tiếng Việt là "sự phác họa". Sự phác họa là việc tạo ra bản vẽ sơ bộ để trình bày ý tưởng.
Phát âm "sketch" như thế nào?
"sketch" có phiên âm IPA /skɛtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sketch"?
I made a quick sketch of my new project. — Tôi đã vẽ một phác thảo cho dự án mới của mình.