The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bút ký tiếng Anh là gì?

bút ký tiếng Anh là literary sketch /ˈlɪtəˌrɛri skɛtʃ/. Bút ký là một thể loại văn học mô tả ngắn gọn về một cảnh vật, sự kiện hoặc nhân vật, thường mang tính chất phóng sự hoặc phản ánh chân thực.

Hình minh hoạ "bút ký" tiếng Anh là "literary sketch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

literary sketch

Danh từ
/ˈlɪtəˌrɛri skɛtʃ/

Ví dụ câu với bút ký / literary sketch

  1. 1

    Trong bài bút ký, tác giả đã mô tả vẻ đẹp của phố cổ Hà Nội một cách sinh động.

    The literary sketch vividly describes the beauty of Hanoi's old quarter.

  2. 2

    Bài bút ký của cô ấy đã ghi lại những cảm xúc chân thật về chuyến đi của mình.

    Her literary sketch captured genuine feelings about her trip.

Ghi chú dùng từ bút ký

Bút ký là thể loại văn học ngắn gọn, phản ánh chân thực các sự kiện hoặc cảnh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'essay' (bài luận), 'memoir' (kí ức), và 'report' (báo cáo).

Video minh hoạ bút ký

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bút ký

Câu hỏi thường gặp về "bút ký"

Bút ký tiếng Anh là gì?

Bút ký tiếng Anh là "literary sketch" (danh từ), nghĩa là: Bút ký là một thể loại văn học mô tả ngắn gọn về một cảnh vật, sự kiện hoặc nhân vật, thường mang tính chất phóng sự hoặc phản ánh chân thực.

"literary sketch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"literary sketch" nghĩa tiếng Việt là "bút ký". Bút ký là thể loại văn học ngắn gọn, phản ánh chân thực các sự kiện hoặc cảnh vật.

Phát âm "literary sketch" như thế nào?

"literary sketch" có phiên âm IPA /ˈlɪtəˌrɛri skɛtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "literary sketch"?

The literary sketch vividly describes the beauty of Hanoi's old quarter. — Trong bài bút ký, tác giả đã mô tả vẻ đẹp của phố cổ Hà Nội một cách sinh động.