Tiếng Việt
Sự phân bố lại vai diễn tiếng Anh là gì?
Sự phân bố lại vai diễn tiếng Anh là Recasting /ˌriːˈkɑːstɪŋ/. Việc thay đổi hoặc phân chia lại vai diễn trong một bộ phim hoặc vở kịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recasting
Ví dụ câu với Sự phân bố lại vai diễn / Recasting
- 1
The director announced the recasting of the main character.
Đạo diễn đã thông báo việc phân vai lại nhân vật chính.
- 2
Recasting can bring a fresh perspective to a production.
Phân vai lại có thể mang lại một góc nhìn mới cho một tác phẩm.
Ghi chú dùng từ Sự phân bố lại vai diễn
Recasting là quá trình thay thế hoặc phân chia lại vai diễn trong sản xuất. Các thuật ngữ liên quan: 'casting' (quyết định diễn viên), 'rehearsal' (buổi diễn tập), 'director' (đạo diễn).
Video minh hoạ Sự phân bố lại vai diễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự phân bố lại vai diễn
Câu hỏi thường gặp về "Sự phân bố lại vai diễn"
Sự phân bố lại vai diễn tiếng Anh là gì?
Sự phân bố lại vai diễn tiếng Anh là "Recasting" (danh từ), nghĩa là: Việc thay đổi hoặc phân chia lại vai diễn trong một bộ phim hoặc vở kịch.
"Recasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recasting" nghĩa tiếng Việt là "Sự phân bố lại vai diễn". Recasting là quá trình thay thế hoặc phân chia lại vai diễn trong sản xuất.
Phát âm "Recasting" như thế nào?
"Recasting" có phiên âm IPA /ˌriːˈkɑːstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recasting"?
Đạo diễn đã thông báo việc phân vai lại nhân vật chính. — The director announced the recasting of the main character.