Tiếng Việt
Sự phân tán tiếng Anh là gì?
sự phân tán tiếng Anh là dispersion /dɪˈspɜːrʒən/. Sự phân tán đề cập đến quá trình phân chia hoặc phân tán một vật thể hoặc một tập hợp thành các phần nhỏ hơn hoặc phân tán rộng rãi hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dispersion
Ví dụ câu với sự phân tán / dispersion
- 1
Sự phân tán của các hạt trong dung dịch giúp chúng phân bố đều hơn.
The dispersion of particles in the solution helps them distribute more evenly.
- 2
Sự phân tán của dân cư làm thay đổi cấu trúc xã hội.
The dispersion of the population changes the social structure.
Ghi chú dùng từ sự phân tán
Sự phân tán thường liên quan đến phân bố hoặc phân chia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'distribute' (phân phối), 'scatter' (rải rác), và 'spread' (lan rộng).
Video minh hoạ sự phân tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phân tán
Câu hỏi thường gặp về "sự phân tán"
Sự phân tán tiếng Anh là gì?
Sự phân tán tiếng Anh là "dispersion" (danh từ), nghĩa là: Sự phân tán đề cập đến quá trình phân chia hoặc phân tán một vật thể hoặc một tập hợp thành các phần nhỏ hơn hoặc phân tán rộng rãi hơn.
"dispersion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dispersion" nghĩa tiếng Việt là "sự phân tán". Sự phân tán thường liên quan đến phân bố hoặc phân chia.
Phát âm "dispersion" như thế nào?
"dispersion" có phiên âm IPA /dɪˈspɜːrʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dispersion"?
The dispersion of particles in the solution helps them distribute more evenly. — Sự phân tán của các hạt trong dung dịch giúp chúng phân bố đều hơn.