Tiếng Việt
Sự phản công tiếng Anh là gì?
sự phản công tiếng Anh là counterattack /ˈkaʊntərətæk/. Hành động phản công để chống lại đòn tấn công của đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
counterattack
Ví dụ câu với sự phản công / counterattack
- 1
Quân đội đã tổ chức một cuộc phản công để đẩy lùi kẻ địch.
The army launched a counterattack to push back the enemy.
- 2
Trong trận chiến, sự phản công nhanh chóng đã giúp họ giành lại thế trận.
A swift counterattack helped them regain the battlefield.
Ghi chú dùng từ sự phản công
Sự phản công là phản ứng lại một cuộc tấn công. Các từ liên quan: 'attack' (tấn công), 'defense' (phòng thủ), 'retaliation' (đáp trả).
Video minh hoạ sự phản công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự phản công
Câu hỏi thường gặp về "sự phản công"
Sự phản công tiếng Anh là gì?
Sự phản công tiếng Anh là "counterattack" (danh từ), nghĩa là: Hành động phản công để chống lại đòn tấn công của đối phương.
"counterattack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"counterattack" nghĩa tiếng Việt là "sự phản công". Sự phản công là phản ứng lại một cuộc tấn công.
Phát âm "counterattack" như thế nào?
"counterattack" có phiên âm IPA /ˈkaʊntərətæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "counterattack"?
The army launched a counterattack to push back the enemy. — Quân đội đã tổ chức một cuộc phản công để đẩy lùi kẻ địch.