Tiếng Việt
Sự phản đối tiếng Anh là gì?
sự phản đối tiếng Anh là objection /əbˈdʒɛkʃən/. Lời phản đối hoặc ý kiến phản kháng đối với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
objection
Ví dụ câu với sự phản đối / objection
- 1
Anh ấy đã nêu ra một sự phản đối mạnh mẽ về kế hoạch đó.
He raised a strong objection to the plan.
- 2
Cô ấy không đồng ý và đưa ra một sự phản đối rõ ràng.
She disagreed and voiced a clear objection.
Ghi chú dùng từ sự phản đối
Sự phản đối là hành động hoặc lời nói phản kháng lại điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'protest' (cuộc biểu tình), 'disagreement' (sự không đồng ý), và 'complaint' (khiếu nại).
Video minh hoạ sự phản đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phản đối
Câu hỏi thường gặp về "sự phản đối"
Sự phản đối tiếng Anh là gì?
Sự phản đối tiếng Anh là "objection" (danh từ), nghĩa là: Lời phản đối hoặc ý kiến phản kháng đối với điều gì đó.
"objection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"objection" nghĩa tiếng Việt là "sự phản đối". Sự phản đối là hành động hoặc lời nói phản kháng lại điều gì đó.
Phát âm "objection" như thế nào?
"objection" có phiên âm IPA /əbˈdʒɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "objection"?
He raised a strong objection to the plan. — Anh ấy đã nêu ra một sự phản đối mạnh mẽ về kế hoạch đó.