Tiếng Việt
Sự phiên dịch tiếng Anh là gì?
sự phiên dịch tiếng Anh là interpretation /ɪntərprɪˈteɪʃən/. Việc dịch lời nói hoặc ý nghĩa của một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác để người nghe hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interpretation
Ví dụ câu với sự phiên dịch / interpretation
- 1
Cô ấy làm công việc phiên dịch trong cuộc họp quốc tế.
She works as an interpretation during international meetings.
- 2
Việc phiên dịch chính xác rất quan trọng trong đàm phán.
Accurate interpretation is crucial in negotiations.
Ghi chú dùng từ sự phiên dịch
Sự phiên dịch liên quan đến việc chuyển đổi ngôn ngữ để truyền đạt ý nghĩa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'translation' (dịch thuật), 'translator' (người dịch), và 'interpret' (phiên dịch, dịch nói).
Video minh hoạ sự phiên dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phiên dịch
- dịchepidemic
- phiênsession
- phiên dịchinterpreting
- Dịch nóiInterpretation
- giải đoáninterpretation
- kiến giảiinterpretation
- Dịch cabinSimultaneous Interpretation
- Diễn nghĩaInterpretation
- Dịch tháp tùngEscort Interpretation
- Môn phiên dịchInterpretation
- công việc phiên dịchinterpretation job
- ngành biên phiên dịchTranslation and Interpretation Industry
Câu hỏi thường gặp về "sự phiên dịch"
Sự phiên dịch tiếng Anh là gì?
Sự phiên dịch tiếng Anh là "interpretation" (danh từ), nghĩa là: Việc dịch lời nói hoặc ý nghĩa của một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác để người nghe hiểu.
"interpretation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interpretation" nghĩa tiếng Việt là "sự phiên dịch". Sự phiên dịch liên quan đến việc chuyển đổi ngôn ngữ để truyền đạt ý nghĩa.
Phát âm "interpretation" như thế nào?
"interpretation" có phiên âm IPA /ɪntərprɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interpretation"?
She works as an interpretation during international meetings. — Cô ấy làm công việc phiên dịch trong cuộc họp quốc tế.