The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến giải tiếng Anh là gì?

kiến giải tiếng Anh là interpretation /ɪnˌtɜrprɪˈteɪʃən/. Sự giải thích hoặc phân tích ý nghĩa của một điều gì đó.

Hình minh hoạ "kiến giải" tiếng Anh là "interpretation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interpretation

Danh từ
/ɪnˌtɜrprɪˈteɪʃən/

Ví dụ câu với kiến giải / interpretation

  1. 1

    Cô ấy đưa ra một cách hiểu mới về tác phẩm nghệ thuật đó.

    She offered a new interpretation of the artwork.

  2. 2

    Việc hiểu đúng ý kiến của người khác là rất quan trọng trong giao tiếp.

    Correct interpretation of others' opinions is very important in communication.

Ghi chú dùng từ kiến giải

Kiến giải là quá trình làm rõ ý nghĩa của một điều. Các từ liên quan gồm có 'explanation' (giải thích), 'analysis' (phân tích), và 'clarification' (làm rõ).

Video minh hoạ kiến giải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiến giải

Câu hỏi thường gặp về "kiến giải"

Kiến giải tiếng Anh là gì?

Kiến giải tiếng Anh là "interpretation" (danh từ), nghĩa là: Sự giải thích hoặc phân tích ý nghĩa của một điều gì đó.

"interpretation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interpretation" nghĩa tiếng Việt là "kiến giải". Kiến giải là quá trình làm rõ ý nghĩa của một điều.

Phát âm "interpretation" như thế nào?

"interpretation" có phiên âm IPA /ɪnˌtɜrprɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interpretation"?

She offered a new interpretation of the artwork. — Cô ấy đưa ra một cách hiểu mới về tác phẩm nghệ thuật đó.