Tiếng Việt
Sự phô trương tiếng Anh là gì?
sự phô trương tiếng Anh là ostentation /ˌɒstɛnˈteɪʃən/. Hành động hoặc thái độ thể hiện sự khoe khoang, phô trương để gây chú ý hoặc thể hiện đẳng cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ostentation
Ví dụ câu với sự phô trương / ostentation
- 1
His ostentation during the party was obvious to everyone.
Sự phô trương của anh ấy trong bữa tiệc rõ ràng với mọi người.
- 2
She bought a luxury car as a symbol of her ostentation.
Cô ấy mua một chiếc xe sang như một biểu tượng của sự phô trương.
Ghi chú dùng từ sự phô trương
Ostentation đề cập đến hành động khoe khoang để gây chú ý. Các từ liên quan: 'show off' (khoe khoang), 'vanity' (tự cao tự đại), 'pretentious' (khoa trương, giả tạo).
Video minh hoạ sự phô trương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phô trương
Câu hỏi thường gặp về "sự phô trương"
Sự phô trương tiếng Anh là gì?
Sự phô trương tiếng Anh là "ostentation" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc thái độ thể hiện sự khoe khoang, phô trương để gây chú ý hoặc thể hiện đẳng cấp.
"ostentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ostentation" nghĩa tiếng Việt là "sự phô trương". Ostentation đề cập đến hành động khoe khoang để gây chú ý.
Phát âm "ostentation" như thế nào?
"ostentation" có phiên âm IPA /ˌɒstɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ostentation"?
Sự phô trương của anh ấy trong bữa tiệc rõ ràng với mọi người. — His ostentation during the party was obvious to everyone.