Tiếng Việt
Phô trương tiếng Anh là gì?
phô trương tiếng Anh là Flaunt /flɔːnt/. Khoe khoang, phô bày một cách khoe mẽ để gây chú ý hoặc thể hiện đẳng cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flaunt
Ví dụ câu với phô trương / Flaunt
- 1
Cô ấy thường xuyên phô trương chiếc xe mới của mình trước bạn bè.
She often flaunts her new car in front of her friends.
- 2
Anh ta thích phô trương thành tích của mình để gây ấn tượng.
He likes to flaunt his achievements to impress others.
Ghi chú dùng từ phô trương
Flaunt có nghĩa là khoe khoang hoặc phô bày một cách tự hào. Các từ liên quan gồm 'boast' (khoe khoang), 'show off' (khoe khoang quá mức), và 'display' (trưng bày).
Video minh hoạ phô trương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phô trương
Câu hỏi thường gặp về "phô trương"
Phô trương tiếng Anh là gì?
Phô trương tiếng Anh là "Flaunt" (động từ), nghĩa là: Khoe khoang, phô bày một cách khoe mẽ để gây chú ý hoặc thể hiện đẳng cấp.
"Flaunt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flaunt" nghĩa tiếng Việt là "phô trương". Flaunt có nghĩa là khoe khoang hoặc phô bày một cách tự hào.
Phát âm "Flaunt" như thế nào?
"Flaunt" có phiên âm IPA /flɔːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flaunt"?
She often flaunts her new car in front of her friends. — Cô ấy thường xuyên phô trương chiếc xe mới của mình trước bạn bè.