Tiếng Việt
Sự quên mình tiếng Anh là gì?
sự quên mình tiếng Anh là selflessness /ˈsɛlfləsnɪs/. tính vị tha, không đặt lợi ích cá nhân lên trên hết

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
selflessness
Ví dụ câu với sự quên mình / selflessness
- 1
Her selflessness was evident when she volunteered to help those in need.
Sự vị tha của cô ấy rõ ràng khi cô tình nguyện giúp đỡ những người gặp khó khăn.
- 2
Acts of selflessness can inspire others to do good.
Những hành động vị tha có thể truyền cảm hứng cho người khác làm điều tốt.
Ghi chú dùng từ sự quên mình
Sự quên mình thể hiện lòng vị tha, không ích kỷ. Các từ liên quan: 'altruism' (lòng vị tha), 'generosity' (sự rộng lượng), 'compassion' (lòng trắc ẩn).
Video minh hoạ sự quên mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quên mình
Câu hỏi thường gặp về "sự quên mình"
Sự quên mình tiếng Anh là gì?
Sự quên mình tiếng Anh là "selflessness" (danh từ), nghĩa là: tính vị tha, không đặt lợi ích cá nhân lên trên hết
"selflessness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"selflessness" nghĩa tiếng Việt là "sự quên mình". Sự quên mình thể hiện lòng vị tha, không ích kỷ.
Phát âm "selflessness" như thế nào?
"selflessness" có phiên âm IPA /ˈsɛlfləsnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "selflessness"?
Sự vị tha của cô ấy rõ ràng khi cô tình nguyện giúp đỡ những người gặp khó khăn. — Her selflessness was evident when she volunteered to help those in need.