Tiếng Việt
Sự quên đi thực tại tiếng Anh là gì?
sự quên đi thực tại tiếng Anh là escapism /ɪˈskeɪpɪzm/. Hành động trốn tránh thực tại để tránh những khó khăn hoặc áp lực trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
escapism
Ví dụ câu với sự quên đi thực tại / escapism
- 1
Anh ấy thường xuyên đọc sách để thoát khỏi thực tại.
He often reads books as a form of escapism.
- 2
Nhiều người xem phim để quên đi những vấn đề trong cuộc sống.
Many people watch movies as a way of escapism.
Ghi chú dùng từ sự quên đi thực tại
Escapism là hành động trốn tránh thực tại, thường để tránh căng thẳng hoặc áp lực. Các thuật ngữ liên quan: 'avoidance' (tránh né), 'distraction' (xao lạc), 'fantasy' (viễn tưởng).
Video minh hoạ sự quên đi thực tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quên đi thực tại
Câu hỏi thường gặp về "sự quên đi thực tại"
Sự quên đi thực tại tiếng Anh là gì?
Sự quên đi thực tại tiếng Anh là "escapism" (danh từ), nghĩa là: Hành động trốn tránh thực tại để tránh những khó khăn hoặc áp lực trong cuộc sống.
"escapism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"escapism" nghĩa tiếng Việt là "sự quên đi thực tại". Escapism là hành động trốn tránh thực tại, thường để tránh căng thẳng hoặc áp lực.
Phát âm "escapism" như thế nào?
"escapism" có phiên âm IPA /ɪˈskeɪpɪzm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "escapism"?
He often reads books as a form of escapism. — Anh ấy thường xuyên đọc sách để thoát khỏi thực tại.