The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự quen thân tiếng Anh là gì?

sự quen thân tiếng Anh là Familiarity /fəˈmɪljɚɪti/. Sự hiểu biết hoặc thân quen với ai đó hoặc điều gì đó qua thời gian dài hoặc qua trải nghiệm.

Hình minh hoạ "sự quen thân" tiếng Anh là "Familiarity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Familiarity

Danh từ
/fəˈmɪljɚɪti/

Ví dụ câu với sự quen thân / Familiarity

  1. 1

    Sự quen thân giữa hai người đã giúp họ làm việc hiệu quả hơn.

    Their familiarity with each other's work styles improved their collaboration.

  2. 2

    Bạn cần sự quen thân để cảm thấy thoải mái trong môi trường mới.

    Familiarity is key to feeling comfortable in a new environment.

Ghi chú dùng từ sự quen thân

Sự quen thân đề cập đến mức độ hiểu biết hoặc thân thiết giữa các cá nhân hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'intimacy' (sự thân mật), 'acquaintance' (quen biết), và 'familiar' (quen thuộc).

Video minh hoạ sự quen thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự quen thân

Câu hỏi thường gặp về "sự quen thân"

Sự quen thân tiếng Anh là gì?

Sự quen thân tiếng Anh là "Familiarity" (danh từ), nghĩa là: Sự hiểu biết hoặc thân quen với ai đó hoặc điều gì đó qua thời gian dài hoặc qua trải nghiệm.

"Familiarity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Familiarity" nghĩa tiếng Việt là "sự quen thân". Sự quen thân đề cập đến mức độ hiểu biết hoặc thân thiết giữa các cá nhân hoặc vật thể.

Phát âm "Familiarity" như thế nào?

"Familiarity" có phiên âm IPA /fəˈmɪljɚɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Familiarity"?

Their familiarity with each other's work styles improved their collaboration. — Sự quen thân giữa hai người đã giúp họ làm việc hiệu quả hơn.