The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm giác quen thuộc tiếng Anh là gì?

cảm giác quen thuộc tiếng Anh là familiarity /fəˌmɪlˈjɛrəti/. Sự cảm nhận hoặc nhận thức về điều gì đó quen thuộc, dễ nhận biết do đã từng trải qua hoặc quen thuộc từ trước.

Hình minh hoạ "cảm giác quen thuộc" tiếng Anh là "familiarity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

familiarity

Danh từ
/fəˌmɪlˈjɛrəti/

Ví dụ câu với cảm giác quen thuộc / familiarity

  1. 1

    Cảm giác quen thuộc khi trở lại quê hương sau nhiều năm xa cách.

    There was a sense of familiarity when I returned to my hometown after many years.

  2. 2

    Cảm giác quen thuộc giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường mới.

    Familiarity helps me feel more comfortable in a new environment.

Ghi chú dùng từ cảm giác quen thuộc

Cảm giác quen thuộc thể hiện sự nhận biết rõ ràng về điều gì đó đã từng quen thuộc. Các từ liên quan gồm 'familiar', 'familiarize', 'familiarization' đều liên quan đến việc làm quen hoặc nhận thức rõ ràng về điều gì đó.

Video minh hoạ cảm giác quen thuộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm giác quen thuộc

Câu hỏi thường gặp về "cảm giác quen thuộc"

Cảm giác quen thuộc tiếng Anh là gì?

Cảm giác quen thuộc tiếng Anh là "familiarity" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm nhận hoặc nhận thức về điều gì đó quen thuộc, dễ nhận biết do đã từng trải qua hoặc quen thuộc từ trước.

"familiarity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"familiarity" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác quen thuộc". Cảm giác quen thuộc thể hiện sự nhận biết rõ ràng về điều gì đó đã từng quen thuộc.

Phát âm "familiarity" như thế nào?

"familiarity" có phiên âm IPA /fəˌmɪlˈjɛrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "familiarity"?

There was a sense of familiarity when I returned to my hometown after many years. — Cảm giác quen thuộc khi trở lại quê hương sau nhiều năm xa cách.