The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự sạch sẽ tiếng Anh là gì?

sự sạch sẽ tiếng Anh là Cleanliness /ˈkliːnlɪnəs/. Tình trạng sạch sẽ, không bẩn.

Hình minh hoạ "sự sạch sẽ" tiếng Anh là "Cleanliness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cleanliness

Danh từ
/ˈkliːnlɪnəs/

Ví dụ câu với sự sạch sẽ / Cleanliness

  1. 1

    Sự sạch sẽ trong nhà giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn.

    Maintaining cleanliness in the house makes everyone feel more comfortable.

  2. 2

    Việc giữ gìn sự sạch sẽ là trách nhiệm của mỗi người.

    Keeping cleanliness is everyone's responsibility.

Ghi chú dùng từ sự sạch sẽ

Sự sạch sẽ liên quan đến việc giữ cho môi trường sạch sẽ và không có bụi bẩn. Các từ liên quan: vệ sinh (hygiene), gọn gàng (tidiness), vệ sinh cá nhân (personal hygiene).

Video minh hoạ sự sạch sẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự sạch sẽ

Câu hỏi thường gặp về "sự sạch sẽ"

Sự sạch sẽ tiếng Anh là gì?

Sự sạch sẽ tiếng Anh là "Cleanliness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng sạch sẽ, không bẩn.

"Cleanliness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cleanliness" nghĩa tiếng Việt là "sự sạch sẽ". Sự sạch sẽ liên quan đến việc giữ cho môi trường sạch sẽ và không có bụi bẩn.

Phát âm "Cleanliness" như thế nào?

"Cleanliness" có phiên âm IPA /ˈkliːnlɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cleanliness"?

Maintaining cleanliness in the house makes everyone feel more comfortable. — Sự sạch sẽ trong nhà giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn.