Tiếng Việt
Sự sai lệnh tiếng Anh là gì?
sự sai lệnh tiếng Anh là miscommand /ˌmɪskəˈmænd/. Hành động ra lệnh sai hoặc không đúng quy trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miscommand
Ví dụ câu với sự sai lệnh / miscommand
- 1
Quản lý đã bị phạt vì sự sai lệnh trong dự án.
The manager was penalized for miscommand during the project.
- 2
Hệ thống tự động đã gặp sự cố do sự sai lệnh của người vận hành.
The automated system malfunctioned due to miscommand by the operator.
Ghi chú dùng từ sự sai lệnh
Sự sai lệnh là hành động ra lệnh không đúng hoặc sai quy trình. Các từ liên quan: 'error' (lỗi), 'mistake' (lỗi lầm), 'fault' (lỗi, trách nhiệm).
Video minh hoạ sự sai lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sai lệnh
Câu hỏi thường gặp về "sự sai lệnh"
Sự sai lệnh tiếng Anh là gì?
Sự sai lệnh tiếng Anh là "miscommand" (danh từ), nghĩa là: Hành động ra lệnh sai hoặc không đúng quy trình.
"miscommand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miscommand" nghĩa tiếng Việt là "sự sai lệnh". Sự sai lệnh là hành động ra lệnh không đúng hoặc sai quy trình.
Phát âm "miscommand" như thế nào?
"miscommand" có phiên âm IPA /ˌmɪskəˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miscommand"?
The manager was penalized for miscommand during the project. — Quản lý đã bị phạt vì sự sai lệnh trong dự án.