Tiếng Việt
Sự sai khác tiếng Anh là gì?
sự sai khác tiếng Anh là Discrepancy /dɪsˈkrɛpənsi/. Sự khác biệt hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều dữ liệu, thông tin hoặc quan điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discrepancy
Ví dụ câu với sự sai khác / Discrepancy
- 1
Có một sự khác biệt rõ ràng giữa báo cáo của hai nhân viên.
There is a clear discrepancy between the reports of the two employees.
- 2
Chúng tôi cần làm rõ sự khác biệt này trước khi tiến hành dự án.
We need to clarify this discrepancy before proceeding with the project.
Ghi chú dùng từ sự sai khác
Discrepancy đề cập đến sự khác biệt hoặc không phù hợp giữa các dữ liệu hoặc thông tin. Các từ liên quan gồm có 'difference' (sự khác biệt), 'inconsistency' (sự không nhất quán), và 'variance' (sự biến động).
Video minh hoạ sự sai khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sai khác
Câu hỏi thường gặp về "sự sai khác"
Sự sai khác tiếng Anh là gì?
Sự sai khác tiếng Anh là "Discrepancy" (danh từ), nghĩa là: Sự khác biệt hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều dữ liệu, thông tin hoặc quan điểm.
"Discrepancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discrepancy" nghĩa tiếng Việt là "sự sai khác". Discrepancy đề cập đến sự khác biệt hoặc không phù hợp giữa các dữ liệu hoặc thông tin.
Phát âm "Discrepancy" như thế nào?
"Discrepancy" có phiên âm IPA /dɪsˈkrɛpənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discrepancy"?
There is a clear discrepancy between the reports of the two employees. — Có một sự khác biệt rõ ràng giữa báo cáo của hai nhân viên.