Tiếng Việt
Sự sành ăn tiếng Anh là gì?
sự sành ăn tiếng Anh là gourmet /ˈɡʊəmeɪ/. Người sành ăn, am hiểu về ẩm thực cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gourmet
Ví dụ câu với sự sành ăn / gourmet
- 1
Anh ấy là một người sành ăn, luôn tìm kiếm những nhà hàng mới lạ.
He is a gourmet who always seeks out new and exotic restaurants.
- 2
Chúng tôi đã mời một chuyên gia ẩm thực để đánh giá món ăn tại buổi tiệc.
We invited a gourmet to evaluate the dishes at the party.
Ghi chú dùng từ sự sành ăn
Sành ăn là người có kiến thức và yêu thích ẩm thực cao cấp. Các từ liên quan: 'culinary' (ẩm thực), 'gastronomy' (nghệ thuật ẩm thực), 'foodie' (người yêu thích ẩm thực).
Video minh hoạ sự sành ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sành ăn
Câu hỏi thường gặp về "sự sành ăn"
Sự sành ăn tiếng Anh là gì?
Sự sành ăn tiếng Anh là "gourmet" (danh từ), nghĩa là: Người sành ăn, am hiểu về ẩm thực cao cấp.
"gourmet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gourmet" nghĩa tiếng Việt là "sự sành ăn". Sành ăn là người có kiến thức và yêu thích ẩm thực cao cấp.
Phát âm "gourmet" như thế nào?
"gourmet" có phiên âm IPA /ˈɡʊəmeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gourmet"?
He is a gourmet who always seeks out new and exotic restaurants. — Anh ấy là một người sành ăn, luôn tìm kiếm những nhà hàng mới lạ.