Tiếng Việt
Sành ăn tiếng Anh là gì?
sành ăn tiếng Anh là foodie /ˈfuːdi/. Người yêu thích ẩm thực, thường xuyên thưởng thức các món ăn ngon và mới lạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foodie
Ví dụ câu với sành ăn / foodie
- 1
Anh ấy là một foodie thực thụ, luôn tìm kiếm những quán ăn ngon nhất thành phố.
He is a true foodie, always looking for the best restaurants in town.
- 2
Cô ấy thích chụp hình các món ăn và chia sẻ trên mạng xã hội như một foodie chính hiệu.
She loves taking pictures of dishes and sharing them on social media as a genuine foodie.
Ghi chú dùng từ sành ăn
Sành ăn là người đam mê ẩm thực, thích khám phá các món ăn mới. Các từ liên quan: 'culinary' (ẩm thực), 'gourmet' (người sành điệu về ẩm thực), 'food lover' (người yêu thích ẩm thực).
Video minh hoạ sành ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sành ăn
Câu hỏi thường gặp về "sành ăn"
Sành ăn tiếng Anh là gì?
Sành ăn tiếng Anh là "foodie" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích ẩm thực, thường xuyên thưởng thức các món ăn ngon và mới lạ.
"foodie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foodie" nghĩa tiếng Việt là "sành ăn". Sành ăn là người đam mê ẩm thực, thích khám phá các món ăn mới.
Phát âm "foodie" như thế nào?
"foodie" có phiên âm IPA /ˈfuːdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foodie"?
He is a true foodie, always looking for the best restaurants in town. — Anh ấy là một foodie thực thụ, luôn tìm kiếm những quán ăn ngon nhất thành phố.