Tiếng Việt
Sự sôi nổi tiếng Anh là gì?
sự sôi nổi tiếng Anh là liveliness /ˈlaɪvlinɪs/. Tính chất hoặc trạng thái sôi động, vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liveliness
Ví dụ câu với sự sôi nổi / liveliness
- 1
Sự sôi nổi của buổi lễ khiến mọi người đều hào hứng.
The liveliness of the festival made everyone excited.
- 2
Cô ấy thể hiện sự sôi nổi trong buổi thảo luận.
She showed liveliness during the discussion.
Ghi chú dùng từ sự sôi nổi
Sự sôi nổi thể hiện sự năng động, nhiệt huyết. Các từ liên quan gồm 'energy' (năng lượng), 'enthusiasm' (sự nhiệt tình), 'vibrancy' (sự sôi động).
Video minh hoạ sự sôi nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sôi nổi
Câu hỏi thường gặp về "sự sôi nổi"
Sự sôi nổi tiếng Anh là gì?
Sự sôi nổi tiếng Anh là "liveliness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái sôi động, vui vẻ và tràn đầy năng lượng.
"liveliness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liveliness" nghĩa tiếng Việt là "sự sôi nổi". Sự sôi nổi thể hiện sự năng động, nhiệt huyết.
Phát âm "liveliness" như thế nào?
"liveliness" có phiên âm IPA /ˈlaɪvlinɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liveliness"?
The liveliness of the festival made everyone excited. — Sự sôi nổi của buổi lễ khiến mọi người đều hào hứng.