Tiếng Việt
Sự nhộn nhịp tiếng Anh là gì?
sự nhộn nhịp tiếng Anh là Liveliness /ˈlaɪvlɪnəs/. Tính chất sôi động, náo nhiệt của một nơi chốn hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liveliness
Ví dụ câu với sự nhộn nhịp / Liveliness
- 1
Chợ đêm mang lại sự nhộn nhịp suốt đêm.
The night market brings liveliness all night long.
- 2
Sự nhộn nhịp của thành phố vào buổi tối rất thu hút du khách.
The liveliness of the city at night attracts many tourists.
Ghi chú dùng từ sự nhộn nhịp
Sự nhộn nhịp thể hiện sự sôi động, náo nhiệt. Các từ liên quan: sôi động (vibrant), náo nhiệt (bustling), hoạt bát (lively).
Video minh hoạ sự nhộn nhịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhộn nhịp
Câu hỏi thường gặp về "sự nhộn nhịp"
Sự nhộn nhịp tiếng Anh là gì?
Sự nhộn nhịp tiếng Anh là "Liveliness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất sôi động, náo nhiệt của một nơi chốn hoặc sự kiện.
"Liveliness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liveliness" nghĩa tiếng Việt là "sự nhộn nhịp". Sự nhộn nhịp thể hiện sự sôi động, náo nhiệt.
Phát âm "Liveliness" như thế nào?
"Liveliness" có phiên âm IPA /ˈlaɪvlɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liveliness"?
The night market brings liveliness all night long. — Chợ đêm mang lại sự nhộn nhịp suốt đêm.