Tiếng Việt
Sự sốt sắng tiếng Anh là gì?
sự sốt sắng tiếng Anh là eagerness /ˈiːɡənəs/. Sự nhiệt tình, mong muốn mạnh mẽ và chân thành làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eagerness
Ví dụ câu với sự sốt sắng / eagerness
- 1
Anh ấy thể hiện sự sốt sắng trong việc giúp đỡ bạn bè.
He showed eagerness to help his friends.
- 2
Cô ấy có sự sốt sắng trong việc học tập để đạt thành tích cao.
She has eagerness to study hard to achieve high results.
Ghi chú dùng từ sự sốt sắng
Sự sốt sắng thể hiện sự nhiệt huyết và mong muốn mãnh liệt. Các từ liên quan: enthusiasm (sự nhiệt tình), zeal (lòng nhiệt huyết), motivation (động lực).
Video minh hoạ sự sốt sắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sốt sắng
Câu hỏi thường gặp về "sự sốt sắng"
Sự sốt sắng tiếng Anh là gì?
Sự sốt sắng tiếng Anh là "eagerness" (danh từ), nghĩa là: Sự nhiệt tình, mong muốn mạnh mẽ và chân thành làm điều gì đó.
"eagerness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eagerness" nghĩa tiếng Việt là "sự sốt sắng". Sự sốt sắng thể hiện sự nhiệt huyết và mong muốn mãnh liệt.
Phát âm "eagerness" như thế nào?
"eagerness" có phiên âm IPA /ˈiːɡənəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eagerness"?
He showed eagerness to help his friends. — Anh ấy thể hiện sự sốt sắng trong việc giúp đỡ bạn bè.